Kaori Dict

累減

るいげん

ruigen

Âm Hán-Việt: LUỴ GIẢM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.regressive

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

累減 (るいげん) — regressive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict