Kaori Dict

雷神

らいじん

raijin

Âm Hán-Việt: LÔI THẦN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.god of thunder

  2. danh từShinto

    2.Raijin (god of thunder)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雷神 (らいじん) — god of thunder | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict