Kaori Dict

綸子

りんず

rinzu

Âm Hán-Việt: LUÂN TỬ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.figured satin

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hey, Ayako, make your voice louder.

  • I'm fine, thanks. Oh, Laura, this is my friend, Ayako.

  • I'm looking forward to reading Ayako's diary again.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綸子 (りんず) — figured satin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict