Kaori Dict

駅売り

えきうり

ekiuri

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.station vendor; selling (newspapers, etc.) at a train station; item sold at a train station

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駅売り (えきうり) — station vendor; selling (newspapers, etc.) at a train station; item sold at a train station | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict