Kaori Dict

予て

かねて

kanete

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.trước đây; từ lâu
  1. phó từdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    1.previously; already; for some time; for quite a while

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

予て (かねて) — trước đây; từ lâu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict