Kaori Dict

窮鼠

きゅうそ

kyuuso

Âm Hán-Việt: CÙNG THỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cornered rat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A cornered rat will bite a cat.

  • "I don't think she's an opponent you can ignore like that ..." "That's right, they say a cornered rat bites back, don't they?"

  • I wouldn't push him too far. You don't know what he might do. I'd say you can't be too careful. They say even a doomed mouse will bite a cat if he has no choice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窮鼠 (きゅうそ) — cornered rat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict