Kaori Dict

養う

やしなう

yashinau

N1

JLPT N1 · Bài 122

Nghĩa

  1. 1.nuôi dưỡng; duy trì; phát triển
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to support; to maintain; to provide for

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    2.to bring up; to raise; to rear; to feed

  3. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    3.to adopt (a child)

  4. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    4.to cultivate (a habit, a quality, etc.); to develop; to build up; to foster

  5. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    5.to recuperate (from injury, illness, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We need to nourish our spirit.

  • It is up to you to support him.

  • I sustain my family.

  • Reading of literature nourishes the mind.

  • He has a family to support.

  • Warm human relations were fostered.

  • Mr Aoyama has a large family to support.

  • I have a large family to provide for.

  • I have six mouths to feed.

  • He has a large family to provide for.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

養う (やしなう) — nuôi dưỡng; duy trì; phát triển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict