Kaori Dict

少欲

しょうよく

shouyoku

Âm Hán-Việt: THIỂU DỤC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(being) slightly covetous; a little covetousness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

少欲 (しょうよく) — (being) slightly covetous; a little covetousness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict