Kaori Dict

小粒

こつぶ

kotsubu

Âm Hán-Việt: TIỂU LẠP

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.small (of a grain or berry, etc.)

  2. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.small (in stature)

  3. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    3.limited (in abilities)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Red currants are smaller than strawberries.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小粒 (こつぶ) — small (of a grain or berry, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict