Kaori Dict

小じわ

こじわ

kojiwa

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.fine wrinkles; crow's feet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She has started to get a few wrinkles around her eyes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小じわ (こじわ) — fine wrinkles; crow's feet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict