Kaori Dict

絡む

からむ

karamu

N1

JLPT N1 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.bắt rối; gắn kết; tham gia; gây rắc rối
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to twine; to get tangled; to get entangled; to get caught (in)

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    2.to be involved (e.g. of money in a matter); to get involved (in); to be a factor (in); to have an influence

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    3.to pick a quarrel (with); to find fault (with); to pester; to hassle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • John cãi cọ với đám sinh viên đại học ở quán bar.

    John picked a quarrel with college kids near him at the bar.

  • Thủ tục này còn quá quan liêu.

    There's a lot of red tape involved in this procedure.

  • I was given a hard time by a strange guy at the tavern.

  • There are many factors behind the quarrel between them.

  • Karam is a new teacher.

  • The snake began wrapping itself around his leg.

  • The problem is complicated by his personality.

  • Last year's pop hit was set off by a serial TV drama.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絡む (からむ) — bắt rối; gắn kết; tham gia; gây rắc rối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict