Kaori Dict

こよみ

koyomi

N1

Âm Hán-Việt: LỊCH

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.năm âm lịch; bảng lịch; sổ ngày
  1. danh từhậu tố

    1.calendar; almanac

    れき when a suffix

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What day is it today on the Julian calendar?

  • The Mayan calendar has 19 months.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暦 (こよみ) — năm âm lịch; bảng lịch; sổ ngày | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict