暦
こよみ
koyomi
N1
Âm Hán-Việt: LỊCH
Cách đọc khác: れき
意味Nghĩa
- 1.năm âm lịch; bảng lịch; sổ ngày
- danh từhậu tố
1.calendar; almanac
れき when a suffix
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ユリウス暦で、今日は何月何日?
What day is it today on the Julian calendar?
- マヤ暦には、19の月があります。
The Mayan calendar has 19 months.