青蠅
あおばえ
aobae
Âm Hán-Việt: THANH DĂNG
Cách viết khác: 青蝿・蒼蠅・蒼蝿 · Cách đọc khác: せいよう・そうよう
意味Nghĩa
- danh từkhẩu ngữ
1.bluebottle fly
- danh từcổmiệt thị
2.little pest
あおばえ
aobae
Âm Hán-Việt: THANH DĂNG
Cách viết khác: 青蝿・蒼蠅・蒼蝿 · Cách đọc khác: せいよう・そうよう
1.bluebottle fly
2.little pest