Kaori Dict

睥睨

へいげい

heigei

Âm Hán-Việt: BỄ NGHỄ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.glaring at; scowling at; looking contemptuously at

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.frowning down upon; domineering with a coercive look

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睥睨 (へいげい) — glaring at; scowling at; looking contemptuously at | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict