Kaori Dict

産褥

さんじょく

sanjoku

Âm Hán-Việt: SẢN NHỤC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.puerperium; postpartum period; postnatal period

  2. danh từ

    2.bed used by a woman in childbirth

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

産褥 (さんじょく) — puerperium; postpartum period; postnatal period | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict