Kaori Dict

山鳥

やまどり

yamadori

Âm Hán-Việt: SƠN ĐIỂU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.copper pheasant (Syrmaticus soemmerringii)

  2. danh từ

    2.mountain bird

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山鳥 (やまどり) — copper pheasant (Syrmaticus soemmerringii) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict