Kaori Dict

顔つなぎ

かおつなぎ

kaotsunagi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.maintaining contact (with); keeping in contact (with); keeping in touch (with); making oneself seen

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.introducing (unacquainted people); getting acquainted (with one another)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顔つなぎ (かおつなぎ) — maintaining contact (with); keeping in contact (with); keeping in touch (with); making oneself seen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict