Kaori Dict

ばい菌

ばいきん

baikin

N1

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.vi khuẩn; vi rút; vi rút
  1. danh từ

    1.germ; germs; bacteria; bug

  2. danh từ

    2.something dirty or harmful; vermin

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't treat me like I am a disease.

  • Even though Baikinman always gets beaten into the ground, he never learns his lesson and keeps doing bad things.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ばい菌 (ばいきん) — vi khuẩn; vi rút; vi rút | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict