Kaori Dict

鞍馬

あんば

anba

Âm Hán-Việt: YÊN MÃ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pommel horse; side horse

  2. danh từ

    2.saddled horse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The pommel horse requires more balance than strength.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鞍馬 (あんば) — pommel horse; side horse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict