Kaori Dict

にじり口

にじりぐち

nijiriguchi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.small entrance to a tea ceremony room (through which guests enter on their knees)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

にじり口 (にじりぐち) — small entrance to a tea ceremony room (through which guests enter on their knees) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict