Kaori Dict

革袋

かわぶくろ

kawabukuro

Âm Hán-Việt: CÁCH ĐẠI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.leather bag

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do not put new wine into old bottles.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

革袋 (かわぶくろ) — leather bag | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict