Kaori Dict

束ねる

たばねる

tabaneru

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 82

Nghĩa

  1. 1.buộc lại; buộc thành bó; điều khiển; gói lại
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to tie up in a bundle (e.g. straw, hair, bills, letters); to bundle; to sheathe

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to govern; to manage; to control; to administer

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to fold (one's arms); to put together (one's hands)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy buộc một bó củi.

    He set up a bundle of firewood.

  • He bound the clothes together with a string.

  • She wears her hair in a bun.

  • She bound her hair with a ribbon.

  • The books were tied up in a bundle.

  • She is doing her hair simply.

  • Tie up your hair! Get in the fighting spirit! Right, let's begin!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

束ねる (たばねる) — buộc lại; buộc thành bó; điều khiển; gói lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict