Kaori Dict

添える

そえる

soeru

N1

JLPT N1 · Bài 77

Nghĩa

  1. 1.gắn thêm; kèm theo; trang trí; mô phỏng
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to garnish; to accompany (as a card does a gift)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to add to as support; to prop up

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to accompany (as an aid, guide, translator, etc.)

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từcổ

    4.to mimic; to imitate

  5. động từ nhóm 2 (一段)tha động từcổ

    5.to draw something near to oneself; to approach nearby

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi xin lỗi vì không thể đáp ứng được kỳ vọng của mọi người.

    I’m sorry I couldn't meet your expectations.

  • Tôi sẽ cố gắng hết mình để đáp ứng yêu cầu của ngài.

    I'll make every possible effort to meet your request.

  • He sent her some flowers, along with a pretty card.

  • Put in a good word for me.

  • Wit gives zest to conversation.

  • I could not come up to his expectations.

  • I'd like to have the sauce on the side, please.

  • I'd like to have the sauce on the side, please.

  • Age, like distance, lends a double charm.

  • I'll see if there's anything I can do.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

添える (そえる) — gắn thêm; kèm theo; trang trí; mô phỏng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict