Kaori Dict

湿り気

しめりけ

shimerike

Nghĩa

  1. danh từ

    1.moisture

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When rain's fallen and the soil is moist, it becomes easier to pull out weeds.

  • The air is soft, the soil moist.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湿り気 (しめりけ) — moisture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict