Kaori Dict

陪観

ばいかん

baikan

Âm Hán-Việt: BỒI QUAN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.viewing something in the company of one's superior

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陪観 (ばいかん) — viewing something in the company of one's superior | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict