Kaori Dict

婦徳

ふとく

futoku

Âm Hán-Việt: PHỤ ĐỨC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.woman's virtues

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She incarnates all womanly virtues.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婦徳 (ふとく) — woman's virtues | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict