Kaori Dict

海ほおずき

うみほおずき

umihoozuki

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.whelk egg case; egg capsule of a gastropod

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海ほおずき (うみほおずき) — whelk egg case; egg capsule of a gastropod | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict