Kaori Dict

すす払い

すすはらい

susuharai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cleaning dust etc. from rooms; housecleaning

  2. danh từ

    2.(the traditional Japanese end-of-the-year, 13th December) big house cleaning; spring cleaning (only not in spring)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

すす払い (すすはらい) — cleaning dust etc. from rooms; housecleaning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict