Kaori Dict

夢うつつ

ゆめうつつ

yumeutsutsu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.half asleep and half awake; trance

  2. danh từ

    2.dream and reality

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was watching TV half sleeping.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夢うつつ (ゆめうつつ) — half asleep and half awake; trance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict