Kaori Dict

つるべ打ち

つるべうち

tsurubeuchi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.firing in rapid succession; volley of shots

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

つるべ打ち (つるべうち) — firing in rapid succession; volley of shots | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict