Kaori Dict

綺麗事

きれいごと

kireigoto

Âm Hán-Việt: Ỷ LỆ SỰ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.whitewashing; glossing over; lip service

  2. danh từcổ

    2.deftly finishing up; putting on the final touches

    orig. meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The reduced price of luxury goods is just window dressing to make the new consumption tax look better.

  • Enough with the empty words. Speak straight with me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綺麗事 (きれいごと) — whitewashing; glossing over; lip service | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict