Kaori Dict

あほだら経

あほだらきょう

ahodarakyou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mock Buddhist sutra; type of fast-paced humorous singing mimicking the chanting of a Buddhist sutra, usually with lyrics satirizing current events; ahodarakyō

    pun on あほだら and 陀羅尼経

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

あほだら経 (あほだらきょう) — mock Buddhist sutra; type of fast-paced humorous singing mimicking the chanting of a Buddhist sutra, usually with lyrics satirizing current events; ahodarakyō | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict