Kaori Dict

阿亀

おかめ

okame

Âm Hán-Việt: A QUY

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kanamiệt thị

    1.homely woman (esp. one with a small low nose, high flat forehead, and bulging cheeks); plain woman

  2. danh từviết tắtthường viết bằng kanafood, cooking

    2.okame; okame soba; soba in soup with slices of boiled fish paste, shiitake mushrooms, greens, seaweed, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿亀 (おかめ) — homely woman (esp. one with a small low nose, high flat forehead, and bulging cheeks); plain woman | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict