Kaori Dict

蓮台

れんだい

rendai

Âm Hán-Việt: LIÊN ĐÀI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lotus-shaped pedestal for images of the Buddha

  2. danh từlịch sử

    2.river palanquin; river litter (vehicle)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蓮台 (れんだい) — lotus-shaped pedestal for images of the Buddha | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict