桧皮葺
ひわだぶき
hiwadabuki
Âm Hán-Việt: CỐI BÌ TẬP
Cách viết khác: 桧皮葺き・桧皮ぶき・檜皮葺き・檜皮葺
意味Nghĩa
- danh từ
1.cypress bark roof; hinoki bark thatching
ひわだぶき
hiwadabuki
Âm Hán-Việt: CỐI BÌ TẬP
Cách viết khác: 桧皮葺き・桧皮ぶき・檜皮葺き・檜皮葺
1.cypress bark roof; hinoki bark thatching