Kaori Dict

Cối · Cội · Cũi · Củi · Cuội · Gối

Japanese cypress

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2056 / 2.501
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
gui4, hui4
Tiếng Hàn

Japanese cypress

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひのきhinokiCỐI

enhinoki cypress (Chamaecyparis obtusa); Japanese cypress

ひわだhiwadaCỐI BÌ

encypress bark

ひわだぶきhiwadabukiCỐI BÌ TẬP

encypress bark roof; hinoki bark thatching

ひのきぶたいhinokibutaiCỐI VŨ ĐÀI

enstage made of Japanese cypress (in noh, kabuki, etc.) · the limelight; the big stage; the big time

あすなろasunaroDỰC CỐI

enhiba false arborvitae (species of cypress, Thujopsis dolabrata)

ひばhibaCỐI DIỆP

enhinoki leaf · hiba false arborvitae (species of cypress, Thujopsis dolabrata)

ひおうぎhiougiCỐI PHIẾN

enformal folding fan made of hinoki cypress · blackberry lily (Belamcanda Chinensis); leopard lily; leopard flower

ひばまたhibamataCỐI DIỆP XOA

enArctic wrack (Fucus evanescens)

くろべkurobeHẮC CỐI

enJapanese arborvitae (Thuja standishii)

ひおうぎがいhiougigaiCỐI PHIẾN BỐI

ennoble scallop (Chlamys nobilis)

ひのきがさhinokigasaCỐI LẠP

enconical hat

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桧 (Cối) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict