Kaori Dict

檜扇

ひおうぎ

hiougi

Âm Hán-Việt: CỐI PHIẾN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.formal folding fan made of hinoki cypress

  2. danh từ

    2.blackberry lily (Belamcanda Chinensis); leopard lily; leopard flower

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

檜扇 (ひおうぎ) — formal folding fan made of hinoki cypress | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict