Kaori Dict

檜舞台

ひのきぶたい

hinokibutai

Âm Hán-Việt: CỐI VŨ ĐÀI

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stage made of Japanese cypress (in noh, kabuki, etc.)

  2. danh từ

    2.the limelight; the big stage; the big time

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

檜舞台 (ひのきぶたい) — stage made of Japanese cypress (in noh, kabuki, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict