Kaori Dict

おっかない

okkanai

N1

JLPT N1 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.đáng
  1. tính từ đuôi いkhẩu ngữ

    1.frightening; scary

  2. tính từ đuôi いcổ

    2.extreme; exaggerated; huge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm afraid of my wife.

  • I'm afraid to drink it.

  • I just saw a really scary spider.

  • Tom saw a person with a scary looking face today.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

おっかない — đáng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict