Kaori Dict

すばしっこい

subashikkoi

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.nhanh
  1. tính từ đuôi い

    1.quick; nimble; agile

  2. tính từ đuôi い

    2.sharp; shrewd; smart; quick-witted

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Squirrels are nimble in climbing trees.

  • A sparrow is very alert in its movements.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

すばしっこい — nhanh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict