Kaori Dict

すんなり

sunnari

N1

JLPT N1 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.đơn
  1. phó từ đi với とphó từdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    1.slim; slender; lithe; supple

  2. phó từ đi với とphó từdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    2.smoothly; without resistance; without trouble; without difficulty; without dissent; easily; readily

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Susan is intelligent, and I expect her to pass the exam easily.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

すんなり — đơn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict