Kaori Dict

ずらっと

zuratto

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.đọc
  1. phó từonomatopoeic or mimetic word

    1.in a line; in a row

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ずらっと — đọc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict