Kaori Dict

ずれ

zure

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.lệch
  1. danh từ

    1.gap; lag; slippage

  2. danh từ

    2.difference; discrepancy

  3. danh từphysics

    3.shear (e.g. shear stress)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is off-topic. Sorry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ずれ — lệch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict