Kaori Dict

ちやほや

chiyahoya

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 85

Nghĩa

enpamper, make a fuss of, spoilNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ + するtha động từphó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    1.to make a fuss over; to pamper; to spoil; to indulge; to flatter (with attention)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This singer is made too much of.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ちやほや — pamper, make a fuss of, spoil | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict