Kaori Dict

ジャム

jamu

N4

JLPT N4 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.mứt
  1. danh từ

    1.jam

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom phết mứt dâu vào một lát bánh mì.

    Tom spread some strawberry jam on a slice of bread.

  • Strawberries are made into jam.

  • Strawberries can be made into jam.

  • Do you know how to make jam?

  • I want bread and jam.

  • This jam is homemade.

  • This is homemade jam.

  • Take the jam down from the top shelf.

  • This jam is homemade.

  • I had a lick at the jam.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ジャム — mứt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict