Kaori Dict

ぼつぼつ

botsubotsu

N1

JLPT N1 · Bài 111

Nghĩa

engradually, here and there, spotsNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    1.gradually; little by little; in a breezy manner

  2. phó từonomatopoeic or mimetic word

    2.soon; before long

  3. phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    3.here and there; scattered

  4. danh từ

    4.spots; dots; pimples; rash

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ぼつぼつ — gradually, here and there, spots | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict