Kaori Dict

ぼやく

boyaku

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 111

Nghĩa

  1. 1.phàn nàn; càu nhàn
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to grumble; to complain

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ぼやく — phàn nàn; càu nhàn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict