Kaori Dict

ドライブイン

doraibuin

N1

JLPT N1 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.lái xe qua; nhà hàng ven đường
  1. danh từtiền tố danh từ

    1.drive-in (bank, cinema, etc.)

  2. danh từ

    2.roadside restaurant; rest stop

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We had lunch at a roadside restaurant.

  • Let's turn off at the next rest stop.

  • Three hours of driving has worn me out. Let's pull over at the next rest stop we see.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ドライブイン — lái xe qua; nhà hàng ven đường | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict