Kaori Dict

甘干し

あまぼし

amaboshi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.peeled persimmon cured in the sun for stronger taste; dried persimmon

  2. danh từ

    2.partially dried fish; half-dried fish

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甘干し (あまぼし) — peeled persimmon cured in the sun for stronger taste; dried persimmon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict