Kaori Dict

塩せんべい

しおせんべい

shiosenbei

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từfood, cooking

    1.rice cracker seasoned with soy sauce; salty rice cracker

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塩せんべい (しおせんべい) — rice cracker seasoned with soy sauce; salty rice cracker | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict